bấy nay giả dối

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Cụm từ:
    • Hành động che giấu danh tính không nói sự thật về việc của mình: "bấy nay giả dối" một cụm từ cố định mô tả trạng thái hoặc hành vi kéo dài của một người, trong đó họ không tiết lộ tên thật cố tình nói dối về những việc mình đã làm hoặc liên quan đến mình.
dụ sử dụng
  • Cụm từ:
    • Anh ta sống một cuộc đời bấy nay giả dối, không ai biết tên thật hay quá khứ thực sự của anh ấy.
    • ấy thú nhận rằng mình đã bấy nay giả dối với mọi người trong gia đình.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh sự lừa dối chủ ý kéo dài: Cụm từ này thường được dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn chương để nhấn mạnh một sự giả tạo, lừa dối đã diễn ra trong một khoảng thời gian dài, chứ không phải một lời nói dối nhất thời.
    • Vở kịch khắc họa một nhân vật phản diện với cuộc sống bấy nay giả dối.
Biến thể từ gần giống
  • Giả dối (tính từ): không thật, không chân thành.
    • Lời nói giả dối không thể che giấu mãi sự thật.
  • Giả danh (động từ): mạo nhận một danh tính khác.
    • Hắn giả danh bác sĩ để lừa tiền người bệnh.
  • Sống hai mặt (cụm từ): hai cuộc sống hoặc tính cách trái ngược nhau, thường một mặt tốt một mặt xấu.
    • Anh ta kẻ sống hai mặt, bên ngoài tỏ ra đạo đức nhưng bên trong toan tính đen tối.
Từ đồng nghĩa
  • Dối trá: nói dối, lừa gạt.
  • Lừa đảo: dùng thủ đoạn để lừa gạt người khác, thường mục đích tài lợi.
  • Mạo nhận: tự xưng người khác hoặc chức vụ, quyền hạn mình không .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho cụm từ cố định này trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan
  • Treo đầu , bán thịt chó: Bề ngoài giả vờ tốt đẹp nhưng bên trong xấu xa, lừa dối.
    • Công ty đó treo đầu bán thịt chó, quảng cáo sản phẩm chất lượng cao nhưng bán đồ giả.
  • Nói một đằng, làm một nẻo: Lời nói hành động trái ngược nhau, không trung thực.
    • Đừng tin anh ta, hắn kẻ nói một đằng làm một nẻo.
  1. giấu tên họ không nói thực việc mình